Дней до Reunification Day
75 дней
Сколько времени до Reunification Day (30 апреля 2026 г.)
75 дней
Обратный отсчет до Reunification Day
75 дней, 14.0 часов, 50.0 минут, 50.0 секунд
Сколько месяцев до 30 апреля 2026 г.?
4 месяцев
Сколько недель до 30 апреля 2026 г.?
10 недель
Сколько часов до 30 апреля 2026 г.?
1814.0 часов
Страны, которые отмечают Reunification Day
Названия для Reunification Day в других странах:
- В Vietnam, этот праздник называется "Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước".
Прошлые даты для Reunification Day во всех странах
| April 30, 2024 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2025 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
Будущие даты для Reunification Day во всех странах
| April 30, 2026 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2027 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2028 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2029 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2030 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2031 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2032 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2033 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2034 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2035 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2036 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2037 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2038 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
| April 30, 2039 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Vietnam |
Длинные выходные
Vietnam
4
Дни
Дни
Thu
30 Apr
Fri
01 May
Sat
02 May
Sun
03 May